square meal
Định nghĩa
Danh từ: "square meal" có nghĩa là một bữa ăn thịnh soạn, đầy đủ chất dinh dưỡng, thường được coi là bữa ăn chính trong ngày, giúp no lâu và cung cấp năng lượng cần thiết cho cơ thể. Từ này nhấn mạnh sự đầy đủ, cân bằng về lượng thức ăn, không phải là một bữa ăn nhẹ hay qua loa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy hiếm khi có được ba bữa ăn thịnh soạn mỗi ngày.)
- (Một bữa ăn thịnh soạn là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.)
- (Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã sẵn sàng cho một bữa ăn thịnh soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To get a square meal": có được một bữa ăn đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự thiếu thốn hoặc khó khăn.
- Many children in poverty don't get a square meal. (Nhiều trẻ em trong cảnh nghèo đói không có được một bữa ăn thịnh soạn.)
- "To have three square meals a day": có đủ ba bữa ăn chính mỗi ngày, thể hiện sự đầy đủ về lương thực.
- In the army, soldiers are guaranteed three square meals a day. (Trong quân đội, binh lính được đảm bảo ba bữa ăn thịnh soạn mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Square (tính từ): vuông, nhưng trong cụm từ "square meal", nó mang nghĩa ẩn dụ là "đầy đủ, trọn vẹn".
- Meal (danh từ): bữa ăn.
- Balanced meal (danh từ): bữa ăn cân bằng dinh dưỡng, gần giống nhưng không nhấn mạnh sự thịnh soạn.
Từ đồng nghĩa
- Hearty meal: bữa ăn thịnh soạn, no nê.
- Substantial meal: bữa ăn đầy đủ, có nhiều chất.
- Full meal: bữa ăn đầy đủ món, không thiếu thứ gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "square meal", nhưng có thể dùng: - To sit down for a meal: ngồi xuống để ăn một bữa. - We sat down for a square meal after the ceremony. (Chúng tôi ngồi xuống để ăn một bữa thịnh soạn sau buổi lễ.) - To cook a meal: nấu một bữa ăn. - She cooked a square meal for the whole family. (Cô ấy nấu một bữa ăn thịnh soạn cho cả gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Square meal thường được dùng như một thành ngữ cố định, không có thành ngữ mở rộng nào khác liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, có thể thấy trong các câu nói về sự thiếu thốn: (Anh ấy đã nhiều ngày không có bữa ăn thịnh soạn.)